Mẫu hợp đồng & Tài liệu
Chức năng Loại hợp đồng cho phép quản trị viên định nghĩa các loại hợp đồng trong hệ thống, mỗi loại có thể kèm theo nhiều loại tài liệu liên quan. Người dùng sẽ chọn đúng loại hợp đồng khi tạo hồ sơ, giúp hệ thống tự động áp dụng cấu hình phù hợp.Danh sách Loại hợp đồng
Màn hình chính hiển thị toàn bộ các loại hợp đồng đã được cấu hình trong hệ thống.
Bảng danh sách gồm các cột thông tin:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Hành động | Các nút chỉnh sửa ✏️, khóa 🔒 và xóa 🗑️ |
| Trạng thái | Hoạt động (xanh) hoặc trạng thái khác |
| Mã loại | Mã định danh duy nhất của loại hợp đồng |
| Tên loại hợp đồng | Tên mô tả loại hợp đồng |
| Số tài liệu | Số lượng loại tài liệu kèm theo được cấu hình |
| Ngày cập nhật | Thời điểm cập nhật thông tin gần nhất |
Thêm mới Loại hợp đồng
Nhấn nút + Thêm loại hợp đồng ở góc trên bên phải để mở form tạo mới.Nhập thông tin chung
Form Cấu hình Loại hợp đồng mở ra ở tab Thiết lập Tài liệu.
Điền các trường thông tin:
Điền các trường thông tin:- Tên loại hợp đồng (bắt buộc) — Ví dụ:
Hợp đồng Tín dụng - Mã loại (bắt buộc) — Ví dụ:
VD: HopDong-TinDung. Chỉ cho phép chữ cái, số, gạch ngang (-) và gạch dưới (_), không dấu. - Mô tả — Mô tả chi tiết về loại hợp đồng.
- Trạng thái — Chọn một trong ba trạng thái:
Hoạt động,Ngừng hoạt động, hoặcNháp.
Thêm Tài liệu kèm theo
Ở phần Tài liệu kèm theo, nhấn + Thêm Loại tài liệu để cấu hình các loại tài liệu cần thiết cho loại hợp đồng này.
Dialog Thêm Loại Tài liệu hiển thị với hai lựa chọn:
Dialog Thêm Loại Tài liệu hiển thị với hai lựa chọn:- Chọn loại tài liệu có sẵn từ danh sách thả xuống.
- Tạo mới loại tài liệu bằng cách nhấn liên kết ⊕ Tạo mới loại tài liệu.
Tạo mới Loại tài liệu (nếu cần)
Nếu loại tài liệu chưa tồn tại, nhấn ⊕ Tạo mới loại tài liệu để mở dialog Tạo Loại Tài liệu Mới.
Điền thông tin:
Điền thông tin:- Tên loại tài liệu (bắt buộc) — Ví dụ:
Tài liệu Tín dụng - Mã loại tài liệu (bắt buộc) — Tự động tạo từ tên. Chỉ cho phép chữ cái, số, gạch ngang (
-) và gạch dưới (_). - Mô tả — Mô tả chi tiết về loại tài liệu.
Chọn loại tài liệu từ danh sách
Tại dropdown Chọn loại tài liệu, chọn loại tài liệu muốn gắn vào loại hợp đồng.
Danh sách hiển thị theo định dạng
Danh sách hiển thị theo định dạng Tên loại tài liệu – Mã loại. Nhấn biểu tượng ✏️ để sửa nhanh một loại tài liệu.Sau khi chọn, nhấn Thêm để xác nhận.Cấu hình tài liệu kèm theo
Loại tài liệu vừa thêm sẽ xuất hiện dưới dạng một hàng trong bảng Tài liệu kèm theo với ba cột:
Có thể thêm nhiều loại tài liệu bằng cách nhấn lại + Thêm Loại tài liệu.

| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Loại tài liệu | Dropdown cho phép thay đổi loại tài liệu đã chọn |
| Mẫu tài liệu | Nút Tải lên mẫu — tải file Word (.docx) làm mẫu cho loại tài liệu này |
| Bắt buộc | Toggle bật/tắt — xác định tài liệu này có bắt buộc cung cấp khi tạo hợp đồng hay không |
Tải lên và cấu hình mẫu tài liệu
Nhấn Tải lên mẫu trên hàng tài liệu tương ứng để chọn file mẫu từ máy tính.
Hệ thống hỗ trợ file định dạng
Dialog bao gồm hai phần:
Nhấn + Thêm trường để bổ sung thủ công các trường chưa được tự động nhận diện.Nhấn Lưu mẫu để hoàn tất cấu hình mẫu tài liệu, hoặc Đóng để hủy.
Hệ thống hỗ trợ file định dạng .docx (Word). File mẫu thường chứa các biến dữ liệu được đặt trong cặp dấu ngoặc nhọn để hệ thống tự động điền khi tạo hợp đồng.Sau khi chọn file, dialog Cấu hình mẫu mở ra:
Dialog bao gồm hai phần:- Phần xem trước (trái): Hiển thị nội dung file mẫu với các biến dữ liệu được đánh dấu. Có thể dùng các nút điều hướng, phóng to/thu nhỏ để kiểm tra toàn bộ nội dung.
- Phần cấu hình (phải):
- Tên mẫu — Tên hiển thị của mẫu tài liệu.
- Kiểu mẫu — Định dạng mẫu, ví dụ:
DOCX Template. - Cấu hình trường dữ liệu — Bảng liệt kê tất cả các biến (trường) được phát hiện trong file mẫu, gồm các cột:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| KEY | Tên biến trong file mẫu (tự động đọc từ file) |
| ALIAS (DISPLAY NAME) | Tên hiển thị thân thiện của trường dữ liệu |
| DESCRIPTION | Nhóm hoặc mô tả thêm về trường |
Ánh xạ Trường dữ liệu
Sau khi hoàn tất tab Thiết lập Tài liệu, chuyển sang tab Ánh xạ Trường dữ liệu để quản lý các biến dữ liệu được tổng hợp từ tất cả mẫu tài liệu đã thêm.
Màn hình chia thành hai phần:Panel trái — Tài liệu nguồn: Liệt kê tất cả các Template đã được gắn vào loại hợp đồng này, kèm số lượng trường mỗi template có.Vùng chính — Bảng trường dữ liệu: Hiển thị toàn bộ các trường được tổng hợp từ các file mẫu, chia thành hai nhóm:
Mỗi trường còn hiển thị nhãn Sử dụng (A / B / K…) cho biết trường này được dùng trong template nào.Nhấn Tự động mapping để hệ thống tự động khớp (map) các biến từ các mẫu vào danh sách trường chung.
Là các trường chỉ xuất hiện trong một template nhất định và không chia sẻ với các template khác. Mỗi nhóm trường riêng được gắn nhãn theo tên template tương ứng (ví dụ:
Màn hình chia thành hai phần:Panel trái — Tài liệu nguồn: Liệt kê tất cả các Template đã được gắn vào loại hợp đồng này, kèm số lượng trường mỗi template có.Vùng chính — Bảng trường dữ liệu: Hiển thị toàn bộ các trường được tổng hợp từ các file mẫu, chia thành hai nhóm:Trường dữ liệu chung
Là các trường xuất hiện trong nhiều hơn một mẫu tài liệu. Hệ thống tự động gộp lại để tránh khai báo trùng lặp.| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Mã trường | Tên biến gốc từ file mẫu (ví dụ: khách-hàng.tên) |
| Tên hiển thị | Nhãn thân thiện hiển thị với người dùng khi nhập liệu |
| Giá trị mặc định | Giá trị tự động điền nếu người dùng không nhập |
| Mô tả trường | Ghi chú bổ sung về trường |
| Kiểu dữ liệu | Định dạng giá trị: Text, Number, Date… |
| Thao tác | Xóa trường khỏi cấu hình |
Trường riêng từng mẫu
Là các trường chỉ xuất hiện trong một template nhất định và không chia sẻ với các template khác. Mỗi nhóm trường riêng được gắn nhãn theo tên template tương ứng (ví dụ: Template - HDLD).Cấu trúc bảng tương tự trường chung, nhưng có thêm nút toggle trong cột Thao tác để bật/tắt hiển thị trường đó khi người dùng nhập liệu.Chỉnh sửa Loại hợp đồng
Mở form chỉnh sửa
Trong danh sách, nhấn biểu tượng ✏️ ở cột Hành động của loại hợp đồng cần chỉnh sửa.
Vô hiệu hóa / Khóa Loại hợp đồng
Loại hợp đồng bị khóa sẽ không xuất hiện trong danh sách chọn khi tạo hợp đồng mới, nhưng vẫn được lưu trong hệ thống để tra cứu lịch sử.

